那会儿
nà huì rㄋㄚˋ ㄏㄨㄟˋ ㄦ˙
Phồn thể: 那會兒
Nghĩa(đại từ)
at that time (in the past or the future); also pr. [nèi huì r]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NA · 6 nét
họ Na
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
NHI · 2 nét