那时
nà shíㄋㄚˋ ㄕˊ
Phồn thể: 那時
Nghĩa(đại từ)
then; at that time; in those days
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NA · 6 nét
họ Na
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ
nà shíㄋㄚˋ ㄕˊ
Phồn thể: 那時
then; at that time; in those days
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NA · 6 nét
họ Na
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ