Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
男nam
- nán
nam, trai
Kết quả
- 男nánNAMnam, traiTOCFL 1
- 男人nán rénNAM NHÂNđàn ông, nam giớiHSK 2 · TOCFL 2
- 男生nán shēngNAM SINHnam sinh; con trai, chàng traiTOCFL 1
- 男士nán shìNAM SĨquý ông, nam giới (lịch sự)
- 男性nán xìngNAM TÍNHnam giới, phái namTOCFL 4
- 男子nán zǐNAM TỬnam; đàn ông; nam giới
- 男方nán fāng(of a marriage) the bridegroom's side; the husband's sideTOCFL 5
- 男女nán nǚmale-female; male and female
- 男朋友nán péng youNAM BẰNG HỮUbạn trai (người yêu)
- 男孩儿nán hái rNAM HÀI NHIcậu bé, con trai
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.