Bỏ qua, tới nội dung

男方

nán fāng

Phồn thể: 男方

TOCFL 5

Nghĩa

(of a marriage) the bridegroom's side; the husband's side

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NAM · 7 nét

nam, trai

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)