男女
nán nǚㄋㄢˊ ㄋㄩˇ
Phồn thể: 男女
Nghĩa(danh từ)
male-female; male and female
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NAM · 7 nét
nam, trai
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái
nán nǚㄋㄢˊ ㄋㄩˇ
Phồn thể: 男女
male-female; male and female
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NAM · 7 nét
nam, trai
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái