Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
歌ca
- gē
bài hát, ca khúc
Kết quả
- 歌gēCAbài hát, ca khúcTOCFL 1
- 歌声gē shēngCA THANHtiếng hát, giọng hát
- 歌手gē shǒuCA THỦca sĩTOCFL 4
- 歌词gē cíCA TỪlời bài hát
- 歌曲gē qǔCA KHÚCbài hát, ca khúcTOCFL 3
- 歌唱gē chàngto singTOCFL 4
- 歌颂gē sòngto sing the praises of; to extol; to eulogizeHSK 6 · TOCFL 5
- 歌剧gē jùWestern operaTOCFL 4
- 歌舞gē wǔsinging and dancing
- 歌迷gē mífan of a singer
- 歌星gē xīngsinging star; famous singerTOCFL 3
- 歌咏gē yǒngto sing
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.