歌唱
gē chàngㄍㄜ ㄔㄤˋ
Phồn thể: 歌唱
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CA · 14 nét
bài hát, ca khúc
XƯỚNG · 11 nét
hát; hô to
gē chàngㄍㄜ ㄔㄤˋ
Phồn thể: 歌唱
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to sing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CA · 14 nét
bài hát, ca khúc
XƯỚNG · 11 nét
hát; hô to