歌迷
gē míㄍㄜ ㄇㄧˊ
Phồn thể: 歌迷
Nghĩa(danh từ)
fan of a singer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CA · 14 nét
bài hát, ca khúc
MÊ · 9 nét
mê; say mê; lạc (đường); người hâm mộ, fan
gē míㄍㄜ ㄇㄧˊ
Phồn thể: 歌迷
fan of a singer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CA · 14 nét
bài hát, ca khúc
MÊ · 9 nét
mê; say mê; lạc (đường); người hâm mộ, fan