Bỏ qua, tới nội dung

歌舞

gē wǔㄍㄜ ㄨˇ

Phồn thể: 歌舞

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

singing and dancing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CA · 14 nét

bài hát, ca khúc

VŨ · 14 nét