Bỏ qua, tới nội dung

歌剧

gē jùㄍㄜ ㄐㄩˋ

Phồn thể: 歌劇

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

Western opera

Lượng từ đi kèm: 场、出

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CA · 14 nét

bài hát, ca khúc

KỊCH · 10 nét