Bỏ qua, tới nội dung

树叶

shù yèㄕㄨˋ ㄧㄝˋ

Phồn thể: 樹葉

Nghĩa(danh từ)

tree leaves

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 9 nét

cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng

DIỆP · 5 nét