树荫
shù yīnㄕㄨˋ ㄧㄣ
Phồn thể: 樹蔭
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
shade of a tree; Taiwan pr. [shù yìn]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
9 nét
shù yīnㄕㄨˋ ㄧㄣ
Phồn thể: 樹蔭
HSK 3.0 · 7–9
shade of a tree; Taiwan pr. [shù yìn]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
9 nét