Bỏ qua, tới nội dung

树梢

shù shāoㄕㄨˋ ㄕㄠ

Phồn thể: 樹梢

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

the tip of a tree; treetop

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 9 nét

cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng

11 nét