树枝
shù zhīㄕㄨˋ ㄓ
Phồn thể: 樹枝
Nghĩa(danh từ)
branch; twig
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
8 nét
shù zhīㄕㄨˋ ㄓ
Phồn thể: 樹枝
branch; twig
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
8 nét