Bỏ qua, tới nội dung

树苗

shù miáo

Phồn thể: 樹苗

TOCFL 5

Nghĩa

sapling

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 9 nét

cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng

MIÊU · 8 nét