Bỏ qua, tới nội dung

月球

yuè qiúㄩㄝˋ ㄑㄧㄡˊ

Phồn thể: 月球

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

the moon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYỆT · 4 nét

tháng; mặt trăng

CẦU · 11 nét

quả bóng; môn bóng; hình cầu