Bỏ qua, tới nội dung

月光

yuè guāng

Phồn thể: 月光

TOCFL 4

Nghĩa

moonlight

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYỆT · 4 nét

tháng; mặt trăng

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn