月底
yuè dǐㄩㄝˋ ㄉㄧˇ
Phồn thể: 月底
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
end of the month
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUYỆT · 4 nét
tháng; mặt trăng
ĐỂ · 8 nét
trợ từ sở hữu (cách viết cũ, như 的)
yuè dǐㄩㄝˋ ㄉㄧˇ
Phồn thể: 月底
end of the month
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGUYỆT · 4 nét
tháng; mặt trăng
ĐỂ · 8 nét
trợ từ sở hữu (cách viết cũ, như 的)