Bỏ qua, tới nội dung

月初

yuè chūㄩㄝˋ ㄔㄨ

Phồn thể: 月初

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

start of month; early in the month

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYỆT · 4 nét

tháng; mặt trăng

SƠ · 7 nét

đầu; lúc đầu; ban đầu; lần đầu; sơ cấp