Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
形hình
- xíng
to appear; to look; form; shape
Kết quả
- 形xíngto appear; to look; form; shape
- 形成xíng chéngHÌNH THÀNHhình thành; tạo thànhHSK 5 · TOCFL 4
- 形容xíng róngHÌNH DUNGmiêu tả, hình dung; dáng vẻ, nét mặtHSK 5 · TOCFL 3
- 形式xíng shìHÌNH THỨChình thức; dạng, kiểuHSK 5 · TOCFL 4
- 形势xíng shìHÌNH THẾtình hình, cục diện, tình thế; địa thếHSK 5 · TOCFL 5
- 形象xíng xiàngHÌNH TƯỢNGhình ảnh; hình tượng; sinh độngHSK 5 · TOCFL 4
- 形状xíng zhuàngHÌNH TRẠNGhình dạng, hình dángHSK 5 · TOCFL 4
- 形态xíng tàishape; form; pattern; morphologyHSK 6 · TOCFL 5
- 形体xíng tǐfigure; physique; form and structureTOCFL 5
- 形形色色xíng xíng sè sèall kinds of; all sorts of; every (different) kind ofTOCFL 5
- 形影不离xíng yǐng bù líinseparable (as form and shadow)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.