Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
建kiến
- jiàn
xây, xây dựng; thành lập, lập
Kết quả
- 建jiànKIẾNxây, xây dựng; thành lập, lậpTOCFL 4
- 建立jiàn lìKIẾN LẬPxây dựng, thiết lập, thành lậpHSK 5 · TOCFL 3
- 建设jiàn shèKIẾN THIẾTxây dựng, kiến thiếtHSK 5 · TOCFL 3
- 建议jiàn yìKIẾN NGHỊđề nghị, gợi ý, khuyên; lời đề nghị, lời khuyênHSK 5 · TOCFL 2
- 建造jiàn zàoKIẾN TẠOxây dựng, xây (công trình cụ thể)TOCFL 5
- 建筑jiàn zhùKIẾN TRÚCkiến trúc, công trình, tòa nhà; xây dựngHSK 5 · TOCFL 4
- 建树jiàn shùto make a contribution; to establish; to found; contribution
- 建国jiàn guóto found a country; nation-building; the foundation of PRC by Mao Zedong in 1949TOCFL 4
- 建成jiàn chéngto establish; to build
- 建交jiàn jiāoto establish diplomatic relations
- 建筑物jiàn zhù wùbuilding; structure; edifice
- 建筑师jiàn zhù shīarchitect
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.