Bỏ qua, tới nội dung

建树

jiàn shùㄐㄧㄢˋ ㄕㄨˋ

Phồn thể: 建樹

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)

to make a contribution; to establish; to found; contribution

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIẾN · 8 nét

xây, xây dựng; thành lập, lập

THỤ · 9 nét

cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng