建树
jiàn shùㄐㄧㄢˋ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 建樹
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)
to make a contribution; to establish; to found; contribution
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIẾN · 8 nét
xây, xây dựng; thành lập, lập
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
Từ liên quan
- 建议 jiàn yì — đề nghị, gợi ý, khuyên; lời đề nghị, lời khuyên
- 建立 jiàn lì — xây dựng, thiết lập, thành lập
- 建筑 jiàn zhù — kiến trúc, công trình, tòa nhà; xây dựng
- 建设 jiàn shè — xây dựng, kiến thiết
- 修建 xiū jiàn — xây dựng, xây (đường, cầu, công trình)
- 封建 fēng jiàn — system of enfeoffment; feudalism; feudal; feudalistic