Bỏ qua, tới nội dung

建成

jiàn chéngㄐㄧㄢˋ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 建成

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to establish; to build

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIẾN · 8 nét

xây, xây dựng; thành lập, lập

THÀNH · 6 nét