Bỏ qua, tới nội dung

建筑物

jiàn zhù wùㄐㄧㄢˋ ㄓㄨˋ ㄨˋ

Phồn thể: 建築物

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

building; structure; edifice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIẾN · 8 nét

xây, xây dựng; thành lập, lập

TRÚC · 12 nét

VẬT · 8 nét