Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
差sai
- chā HSK 3
chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số
- chà HSK 3
kém, tệ; thiếu, còn thiếu
- chāi HSK 3
công tác, việc được sai phái (出差: đi công tác)
- cī
(đọc cī) chỉ dùng trong 参差 (so le, không đều)
Kết quả
- 差chāSAIchênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu sốHSK 3 · TOCFL 2
- 差别chā biéSAI BIỆTsự khác biệt, sự chênh lệchHSK 5 · TOCFL 3
- 差距chā jùSAI CỰkhoảng cách, sự chênh lệchHSK 6 · TOCFL 4
- 差异chā yìdifference; discrepancyTOCFL 3
- 差错chā cuòmistake; slip-up; fault; error; accident; mishapTOCFL 4
- 差额chā ébalance (financial); discrepancy (in a sum or quota); differenceTOCFL 5
- 差点chà diǎnalmost; nearlyTOCFL 3
- 差不多chà bu duōSAI BẤT ĐAgần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm đượcHSK 4 · TOCFL 1
- 差点儿chà diǎn rSAI ĐIỂM NHIsuýt nữa, suýt chút nữaTOCFL 3
- 差一点儿chà yī diǎn rerhua variant of 差一点; almost; nearlyTOCFL 3
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.