Bỏ qua, tới nội dung

差错

chā cuòㄔㄚ ㄘㄨㄛˋ

Phồn thể: 差錯

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

mistake; slip-up; fault; error; accident; mishap

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SI · 9 nét

chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi