差异
chā yìㄔㄚ ㄧˋ
Phồn thể: 差異
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
difference; discrepancy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SI · 9 nét
chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số
6 nét
Từ liên quan
- 差 chā — chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số
- 差 chà — kém, tệ; thiếu, còn thiếu
- 差 chāi — công tác, việc được sai phái (出差: đi công tác)
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được
- 出差 chū chāi — đi công tác
- 差别 chā bié — sự khác biệt, sự chênh lệch
- 差距 chā jù — khoảng cách, sự chênh lệch
- 相差 xiāng chà — to differ; discrepancy between