Bỏ qua, tới nội dung

差一点儿

chà yī diǎn rㄔㄚˋ ㄧ ㄉㄧㄢˇ ㄦ˙

Phồn thể: 差一點兒

TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

erhua variant of 差一点; almost; nearly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SI · 9 nét

chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)

NHI · 2 nét