Bỏ qua, tới nội dung

差额

chā éㄔㄚ ㄜˊ

Phồn thể: 差額

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

balance (financial); discrepancy (in a sum or quota); difference

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SI · 9 nét

chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số

15 nét