Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
就tựu
- jiù HSK 2
thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là
Kết quả
- 就jiùTỰUthì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính làHSK 2 · TOCFL 1
- 就是jiù shìTỰU THỊchính là; chỉ là, chỉ có điều; đúng thế; dù cho (就是……也……)TOCFL 3
- 就读jiù dúto go to school
- 就近jiù jìnnearby; in a close neighborhoodHSK 6
- 就算jiù suàn(coll.) even ifTOCFL 3
- 就业jiù yèTỰU NGHIỆPcó việc làm; tìm được việc; việc làmHSK 6 · TOCFL 4
- 就职jiù zhíto take office; to assume a postHSK 6
- 就餐jiù cānto dine
- 就地jiù dìlocally; on the spot
- 就任jiù rènto take office; to assume a post
- 就医jiù yīto receive medical treatment
- 就诊jiù zhěnto see a doctor; to seek medical advice
- 就座jiù zuòto take a seat
- 就要jiù yàowill; shall; to be going to
- 就绪jiù xùto be ready; to be in orderTOCFL 5
- 就是说jiù shì shuōin other words; that isTOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.