Bỏ qua, tới nội dung

就诊

jiù zhěnㄐㄧㄡˋ ㄓㄣˇ

Phồn thể: 就診

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to see a doctor; to seek medical advice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰU · 12 nét

thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là

CHẨN · 7 nét