就读
jiù dúㄐㄧㄡˋ ㄉㄨˊ
Phồn thể: 就讀
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to go to school
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰU · 12 nét
thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là
ĐỘC · 10 nét
chỗ ngắt câu (trong 句读: ngắt câu văn cổ)
Từ liên quan
- 就 jiù — thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là
- 成就 chéng jiù — thành tựu, thành tích; làm nên, đạt được
- 就业 jiù yè — có việc làm; tìm được việc; việc làm
- 就职 jiù zhí — to take office; to assume a post
- 迁就 qiān jiù — to yield; to adapt to; to accommodate to (sth)
- 就近 jiù jìn — nearby; in a close neighborhood