Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
图đồ
- tú
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham
Kết quả
- 图túĐỒhình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, hamTOCFL 1
- 图片tú piànĐỒ PHIẾNhình ảnh, tranh ảnh
- 图画tú huàĐỒ HỌAbức tranh, tranh vẽTOCFL 4
- 图书tú shūĐỒ THƯsách; sách báo (nói chung)TOCFL 4
- 图案tú àndesign; patternHSK 6
- 图表tú biǎochart; diagramTOCFL 5
- 图像tú xiàngimage; picture; graphic
- 图形tú xíngpicture; figure; diagram; graph; depiction; graphical
- 图纸tú zhǐblueprint; drawing; design plans; graph paper
- 图章tú zhāngstamp; sealTOCFL 4
- 图腾tú téngtotem (loanword)TOCFL 5
- 图书馆tú shū guǎnĐỒ THƯ QUÁNthư việnHSK 3 · TOCFL 1
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.