Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
包bao
- Bāo HSK 3
túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
Kết quả
- 包BāoBAOtúi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ BaoHSK 3 · TOCFL 1
- 包括bāo kuòBAO QUÁTbao gồm, gồm cóHSK 4 · TOCFL 2
- 包裹bāo guǒBAO KHỎAbưu kiện, gói hàng; bọc, góiHSK 5 · TOCFL 4
- 包含bāo hánBAO HÀMbao gồm, bao hàm, chứa đựngHSK 5 · TOCFL 3
- 包子bāo ziBAO TỬbánh baoHSK 5 · TOCFL 1
- 包庇bāo bìto shield; to harbor; to cover upHSK 6
- 包袱bāo fuwrapping cloth; a bundle wrapped in cloth; load; weight; burden; funny part; punchlineHSK 6 · TOCFL 5
- 包围bāo wéito surround; to encircle; to hem inHSK 6 · TOCFL 5
- 包装bāo zhuāngBAO TRANGđóng gói, bao bì; quảng bá hình ảnhHSK 6 · TOCFL 4
- 包容bāo róngto pardon; to forgive; to show tolerance; to contain; to hold; inclusive
- 包扎bāo zāvariant of 包扎
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.