Bỏ qua, tới nội dung

回答问题

Trả lời câu hỏi

HSKK cao cấp · Nói · câu 5–6

Câu 5–6: đề in sẵn hai câu hỏi thảo luận (xã hội, giáo dục, công việc, công nghệ, môi trường…); bạn chuẩn bị trong 10 phút đầu giờ rồi trả lời mỗi câu trong khoảng 2,5 phút. Mỗi câu 25/100 điểm, cả phần 50 điểm — phần nặng điểm nhất của HSKK cao cấp. Bài tốt dài khoảng 300–400 chữ, có luận điểm, lập luận, ví dụ và kết luận.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Khung 2,5 phút: luận điểm ~15 giây (我认为…… / 在我看来……) → lý do 1 ~35 giây (首先……) → lý do 2 ~35 giây (其次……) → ví dụ ~40 giây (拿我自己来说…… / 比如……) → kết luận ~15 giây (总之 / 总而言之 + nhắc lại luận điểm).
  • Trong 10 phút chuẩn bị, chỉ viết dàn ý từ khóa cho mỗi câu (5 dòng: 观点 – 理由1 – 理由2 – 例子 – 总结), không viết cả bài; khi thi bạn sẽ nhìn dàn ý, không đọc văn bản.
  • Nhận dạng đề để chọn hướng: “你同意吗” → 同意 / 不同意 / 不完全同意; “有人说A,也有人说B” → chọn một bên hoặc “cả hai, tùy điều kiện”; “怎样解决” → mỗi đoạn một giải pháp; “A好还是B好” → có thể trả lời có điều kiện (年轻时……,以后……).
  • Chuẩn bị sẵn 2–3 ví dụ “dùng được cho nhiều đề”: kinh nghiệm học tiếng Trung, một lần đi làm thêm/thực tập ở công ty Trung Quốc, một chuyến du lịch. Một ví dụ cụ thể (thời gian, nơi, kết quả) chiếm 40 giây rất tự nhiên.
  • Dùng mẫu câu cao cấp có kiểm soát: 不是……而是……, 与其……不如……, 一方面……另一方面……, 只有……才……, 关键在于……, 当然……但是…… (nhượng bộ). Hai ba mẫu dùng đúng tốt hơn sáu mẫu dùng gượng.
  • Hết ý trước 2,5 phút thì thêm một câu nhượng bộ (当然,也有人认为……) hoặc một đề xuất cụ thể, rồi kết luận; đừng lặp lại ý cũ.

Bẫy thường gặp

  • Mở đầu vòng vo (这个问题很难说……) mà không nêu quan điểm; giám khảo cần nghe luận điểm trong 1–2 câu đầu.
  • Chỉ liệt kê ý, không có ví dụ: bài nghe “rỗng” và thường chỉ được 60–70 giây. Mỗi lý do cần 1–2 câu giải thích, cả bài cần ít nhất một ví dụ cụ thể.
  • Trật tự từ kiểu tiếng Việt: thời gian, nơi chốn đặt sau động từ (“我工作在北宁” → đúng 我在北宁工作; “我学汉语两年” cần 我学了两年汉语). Từ Hán Việt sai nghĩa: 经济 không phải “tiết kiệm” (tiết kiệm là 节约 / 省钱), 爱人 là vợ/chồng.
  • Đọc thuộc lòng bài văn mẫu: ngữ điệu đều đều như đọc, dễ “đứng hình” khi quên một câu, và nội dung lệch đề. Hãy luyện nói từ dàn ý.

Câu mẫu giải chi tiết

回答问题· Trả lời câu hỏi

你认为大学生在读书期间应该去打工吗?为什么?

Lời giải

Đề hỏi ý kiến “có nên đi làm thêm khi học đại học không”, nên câu đầu tiên phải trả lời thẳng: nên hay không nên, kèm điều kiện (但是不能影响学习). Phần thân gồm hai lý do có từ nối rõ ràng (第一/第二 hoặc 首先/其次), mỗi lý do 2–3 câu giải thích. Ví dụ cá nhân (làm phục vụ ở nhà hàng Trung Quốc) giúp bài nói cụ thể, đáng tin và dễ kéo dài thời gian một cách tự nhiên. Câu 当然……如果…… thể hiện bạn nhìn vấn đề hai mặt, giám khảo đánh giá cao. Kết luận bằng 总之 + nhắc lại luận điểm với cụm 利大于弊 (lợi nhiều hơn hại). Bài “excellent” dài hơn nhờ có thêm đề xuất cụ thể (每周不要超过十五个小时) chứ không phải nhờ lặp ý.

Từ vựng trong câu打工减轻压力利大于弊
回答问题· Trả lời câu hỏi

有人说网络让人与人之间的距离变近了,也有人说网络让人越来越孤单。你怎么看?

Lời giải

Đây là dạng đề hai quan điểm đối lập, rất hay gặp ở HSKK cao cấp. Bài mẫu chọn hướng “网络只是一种工具”, rồi dùng 首先 / 但是另一方面 để lần lượt chứng minh cả hai mặt. Mỗi mặt đều có ví dụ: du học ở Bắc Kinh gọi video về Hà Nội (mặt tích cực), cả nhà ăn cơm ai cũng cúi đầu nhìn điện thoại (mặt tiêu cực). Câu kết 不应该责怪网络,而应该学会控制使用的时间 đưa ra giải pháp, giúp bài có “điểm dừng” rõ ràng. Lưu ý đọc 一点儿也不觉得 (yìdiǎnr yě bù juéde) với biến điệu đúng. Bài “good” dùng 一方面……另一方面…… là đủ, bài “excellent” thêm từ ngữ cao cấp như 取决于, 缩短, 责怪.

Từ vựng trong câu距离孤单工具交流

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Các dạng khác của HSKK cao cấp