Bỏ qua, tới nội dung

听后复述

Nghe rồi kể lại

HSKK cao cấp · Nói · câu 1–3

Câu 1–3: nghe một đoạn văn khoảng 120–200 chữ do một người đọc (chỉ phát một lần), rồi kể lại bằng lời của mình trong tối đa 2 phút. Mỗi câu chiếm 10/100 điểm, cả phần 30 điểm. Trên Hanzi Pass, AI chấm phát âm, thanh điệu, độ trôi chảy, nội dung và ngữ pháp; không cần thuộc nguyên văn nhưng phải đủ ý chính.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Ghi chú bằng ký hiệu thay vì chữ Hán đầy đủ, chia 4 ô: thời gian (年/月, 以前→后来→现在), người (tên viết tắt: 阮 = 阮文南, 经 = 经理), sự việc (mũi tên → cho trình tự, × cho thất bại/khó khăn, ? cho lo lắng), kết quả (✓, ↑ tăng, ↓ giảm, con số viết bằng chữ số: 21km, 30%).
  • Trong lúc nghe, bắt các từ chỉ thời gian và chuyển ý — 以前、后来、一开始、没想到、不过、然而、于是、最后、从那以后 — vì chúng chính là “khung xương” của bài kể lại.
  • Kể lại theo khung cố định: câu chủ đề (这段话讲的是……) → 先……然后……最后…… → câu kết hoặc bài học (他明白了……/说话人认为……). Khung này giúp bạn không bị “đứng hình” khi quên chi tiết.
  • Đổi lời nói trực tiếp thành lời gián tiếp: “我很紧张” → 他说自己很紧张; “这是你一个人的报告吗?” → 经理问他这是不是他一个人的报告. Đổi 我 trong đoạn gốc thành 说话人 / tên nhân vật.
  • Diễn đạt lại bằng từ đơn giản hơn khi quên từ khó: 向顾客解释塑料袋对环境的危害 → 给顾客讲塑料袋对环境不好. Đúng ý và trôi chảy được điểm hơn cố nhớ từ khó rồi ngập ngừng.
  • Nhắm 100–150 chữ, nói khoảng 60–90 giây với tốc độ đều; nói hết ý thì dừng, không cần dùng hết 2 phút. Lặp lại ý để kéo dài sẽ bị trừ điểm nội dung.

Bẫy thường gặp

  • Cố nhớ nguyên văn từng câu: nghe được câu đầu rồi “kẹt”, bỏ mất phần kết quả. Ưu tiên nắm đủ 4 ý chính hơn là chép lại chính xác một câu.
  • Bỏ quên câu cuối — thường là bài học hoặc quan điểm (他明白了……, 厂长说……). Đây là ý chính của đoạn, thiếu nó bị trừ nhiều điểm nội dung.
  • Đọc tên riêng tiếng Việt theo âm Việt: 阮文南 phải đọc Ruǎn Wénnán, 河江 là Héjiāng, 大叻 là Dàlè. Nếu không chắc, thay bằng 他 / 她 / 她的老家.
  • Nhầm ngôi khi kể lại: giữ nguyên 我 của người nói trong đoạn gốc khiến người nghe tưởng chuyện của chính bạn.

Câu mẫu giải chi tiết

听后复述· Nghe rồi kể lại

Lời giải

Đây là một câu chuyện có “nút thắt”: chuẩn bị thuyết trình → thiếu một trang tài liệu → bình tĩnh xử lý → được khen. Khi kể lại, bạn không cần nhớ từng chữ, nhưng phải giữ đủ bốn ý chính và câu bài học cuối cùng (准备得再充分,也要学会灵活处理问题). Chi tiết phụ như “前一天晚上都没睡好” có thể rút gọn thành “他很紧张”. Cấu trúc 不但没有……还/反而…… (không những không… mà còn…) là điểm cộng nếu bạn dùng lại được. Bài “excellent” thêm câu mở chủ đề, dùng 先……然后……最后…… và 把字句 nên mạch lạc hơn. Giám khảo chấm độ đầy đủ nội dung, độ trôi chảy và phát âm, không chấm việc thuộc nguyên văn.

Từ vựng trong câu翻译紧张冷静表扬灵活
听后复述· Nghe rồi kể lại

Lời giải

Đoạn văn kể một thay đổi nhỏ ở chợ theo trình tự thời gian: 以前 → 去年 → 一开始 → 后来 → 现在. Những từ chỉ thời gian này chính là “khung xương” để bạn kể lại, hãy ghi chúng ra trước. Nội dung bắt buộc phải có: cách làm của cô Trần (带袋子可以少付钱), phản ứng ban đầu (觉得麻烦), việc cô kiên trì giải thích và kết quả (越来越多). Bạn có thể đổi 向顾客解释塑料袋对环境的危害 thành cách nói đơn giản hơn 给顾客讲塑料袋对环境不好, vẫn đúng ý. Bài “excellent” mở bằng câu tóm chủ đề và dùng 先……然后……最后……, nghe rõ ràng như một bài kể chuyện hoàn chỉnh.

Từ vựng trong câu塑料袋耐心环境危害习惯

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Các dạng khác của HSKK cao cấp