Bỏ qua, tới nội dung

回答问题

Trả lời câu hỏi

HSKK trung cấp · Nói · câu 13–14

Câu 13–14: hai câu hỏi về quan điểm hoặc trải nghiệm (học tập, công việc, cuộc sống, du lịch, sức khoẻ…), mỗi câu bạn nói khoảng 2 phút, chừng 180–300 chữ. Câu hỏi có trên đề nên bạn có thể ghi dàn ý trong 10 phút chuẩn bị đầu giờ.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Học thuộc khung 4 bước 观点 – 理由 – 例子 – 总结: 我觉得 / 我认为…… → 第一……第二…… (hoặc 首先……其次……最后……) → 例如 / 我记得…… → 所以 / 总的来说…….
  • Câu đầu tiên trả lời thẳng câu hỏi bằng chính từ khoá của đề: hỏi 你最喜欢哪个季节 → 我最喜欢的季节是秋天. Giám khảo biết ngay bạn hiểu đề.
  • Phần ví dụ là phần dễ kéo dài nhất: kể một chuyện có thật theo thời gian (去年夏天…… → 第一天晚上…… → 后来……), có con số, địa điểm cụ thể (下龙湾、北宁、一个星期二十个汉字).
  • Câu hỏi lựa chọn (A 还是 B) hoặc “có nên không”: chọn rõ một bên, có thể thêm 当然……也有好处 rồi khẳng định lại; câu hỏi “好处和坏处”: 先说好处……再说坏处…….
  • Quản lý 2 phút: quan điểm ~10 giây, lý do ~40 giây, ví dụ ~50 giây, tổng kết ~20 giây. Nếu nói xong quá sớm, thêm lời khuyên cho người nghe hoặc kế hoạch của bạn.
  • Dùng từ vựng HSK 4 bạn chắc chắn: 积累经验、互相帮助、提高水平、适应、压力、坚持; tránh từ khó vượt trình độ (自信、打工、比如、进步 không nằm trong danh sách HSK 1–4) — thay bằng 有信心、工作、例如、提高.

Bẫy thường gặp

  • Nói lan man không có quan điểm, hoặc đến cuối mới nêu ý kiến — giám khảo không thấy bố cục, mất điểm nội dung.
  • Chỉ nói chung chung (学汉语很难,很重要,我很喜欢) lặp đi lặp lại mà không có ví dụ cụ thể — bài dài nhưng nghèo nội dung.
  • Dịch từng chữ từ tiếng Việt: “làm tôi cảm thấy vui” thành 做我觉得高兴 → 让我觉得很高兴; “học hỏi từ cô ấy” thành 学习从她 → 向她学习.
  • Lạm dụng 然后 và “ờ…, à…” để lấp chỗ trống; hãy luân phiên 首先 / 其次 / 另外 / 最后 và ngừng ngắn im lặng thay vì phát ra âm đệm.

Câu mẫu giải chi tiết

回答问题· Trả lời câu hỏi

你觉得学习汉语最难的是什么?为什么?

Lời giải

Mỗi câu 回答问题 có khoảng 2 phút để nói; 10 phút chuẩn bị đầu giờ dùng chung cho cả tranh phần 2 và câu hỏi phần 3, nên bạn chỉ có vài phút cho dàn ý — cần một khung có sẵn trong đầu. Bài mẫu mở bằng quan điểm rõ ràng (不是语法,而是汉字), rồi đưa hai lý do có so sánh với tiếng Việt — giám khảo đánh giá cao nội dung cụ thể như vậy. Ví dụ “买” và “卖” chứng minh lý do thứ hai; câu chuyện mua nhầm đồ ở siêu thị Bắc Kinh là phần 例子 giúp bài sống động. Đoạn 后来,我想了一个办法 chuyển sang cách giải quyết, rồi 总的来说 tóm lại và kết bằng 只要……就……. Bản “good” cùng bố cục nhưng câu ngắn hơn, dùng 第一 / 第二 đơn giản.

Từ vựng trong câu汉字记住坚持方法
回答问题· Trả lời câu hỏi

你喜欢一个人旅游还是跟朋友一起旅游?为什么?

Lời giải

Đây là dạng câu hỏi lựa chọn, rất hay gặp ở HSKK trung cấp. Bài mẫu chọn rõ một bên, sau đó dùng 首先 / 其次 / 最后 cho ba lý do: không buồn chán (无聊), giúp đỡ lẫn nhau (互相帮助), tiết kiệm tiền (省不少钱). Phần ví dụ là chuyến đi Hạ Long (下龙湾) — kể theo thứ tự thời gian: tối đầu tiên, mưa to, không tìm được khách sạn, nhờ bạn hỏi đường mới tìm được. Cặp 虽然……但是…… kết thúc câu chuyện, còn 当然……但是对我来说…… tạo phần tổng kết có chiều sâu. Lưu ý dùng 还好 thay cho 幸亏 (vượt HSK 4) để giữ từ vựng trong phạm vi.

Từ vựng trong câu旅游互相无聊宾馆

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Các dạng khác của HSKK trung cấp