Bỏ qua, tới nội dung

回答问题

Trả lời câu hỏi (≥ 5 câu)

HSKK sơ cấp · Nói · câu 26–27

Câu 26–27: hai câu hỏi về bản thân (gia đình, sở thích, thói quen, học tập, công việc…) in sẵn trên đề. Bạn có 7 phút chuẩn bị, sau đó mỗi câu nói khoảng 1,5 phút, ít nhất 5 câu. Hai câu chiếm khoảng 40/100 điểm — phần nặng điểm nhất của HSKK sơ cấp.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Chia 7 phút chuẩn bị cho hai đề (khoảng 3 phút mỗi đề, 1 phút đọc lại). Đừng viết cả bài: chỉ ghi từ khóa theo bố cục và 2–3 mẫu câu bạn chắc chắn nói đúng.
  • Bố cục 3 phần: mở đầu trả lời thẳng câu hỏi (我最喜欢秋天。) → thân bài 2–3 ý, mỗi ý 1–2 câu, nối bằng 第一、第二 / 先……然后…… / 还有 → kết bài tóm lại hoặc nói cảm nhận (所以我最喜欢…… / 我很喜欢……).
  • Đề có 为什么 thì lý do là trọng tâm: nói 因为…… ngay câu thứ hai, mỗi lý do kèm một chi tiết cụ thể (giờ giấc, địa điểm, con số).
  • 1,5 phút ≈ 8–10 câu ngắn nói chậm và rõ. Câu ngắn đúng tốt hơn câu dài sai; dùng mẫu an toàn: 不……也不……, 又……又……, 一边……一边……, ……的时候.
  • Chuẩn bị trước “vốn” cho các đề quen (giới thiệu bản thân, gia đình, một ngày của bạn, sở thích, thành phố, trường / công ty): nhiều câu dùng lại được cho nhiều đề, ví dụ 我在一家中国公司工作、我家在河内.
  • Hết ý mà còn thời gian: thêm ví dụ (去年……), so sánh (比……), hoặc kế hoạch (我打算…… / 我希望……) thay vì im lặng.

Bẫy thường gặp

  • Học thuộc một bài mẫu rồi nói lạc đề: giám khảo chấm theo câu hỏi, nên luôn mở đầu bằng một câu trả lời đúng đề.
  • Im lặng để tìm từ: quên từ thì nói vòng bằng từ dễ (không nhớ 堵车 thì nói 路上车很多,走不动). Ngắt quãng dài bị trừ điểm lưu loát.
  • Dịch thẳng từ tiếng Việt: “tôi đi Hà Nội” là 我去河内, không phải 我走河内 (走 là đi bộ / rời đi); “thời gian” trả lời 多长时间 phải là khoảng thời gian, không phải giờ.
  • Thanh điệu “tụt” dần khi nói dài: giữ thanh rõ đến cuối, nhất là thanh 2 với thanh 3 (学习 xuéxí, 朋友 péngyou với 很好 hěn hǎo) và các âm zh/ch/sh.

Câu mẫu giải chi tiết

回答问题· Trả lời câu hỏi (≥ 5 câu)

你每天是怎么过的?请说一说。

Lời giải

Đề bài: “Một ngày của bạn trôi qua thế nào? Hãy kể.” Đây là đề dễ nhất để luyện bố cục 3 phần. Trong 7 phút chuẩn bị, đừng viết cả bài: chỉ ghi các mốc giờ và động từ chính (6:30 起床, 8:00 上班, 12:00 吃饭, 5:30 下班, 11:00 睡觉). Mở bài bằng giờ dậy, thân bài đi lần lượt theo thời gian với từ nối 以后、然后、先……然后……, kết bài bằng một câu cảm nhận. Kể như vậy rất dễ nói đủ 5 câu trở lên và gần như không bị bí ý. Chú ý phát âm các âm uốn lưỡi trong 上班 (shàngbān), 睡觉 (shuìjiào), 吃 (chī) và số đếm 十一点 (shíyī diǎn).

Từ vựng trong câu每天起床上班睡觉
回答问题· Trả lời câu hỏi (≥ 5 câu)

你喜欢什么季节?为什么?

Lời giải

Đề bài: “Bạn thích mùa nào? Tại sao?” Đề có 为什么 nên trọng tâm là lý do. Câu đầu tiên trả lời thẳng (我最喜欢秋天), không vòng vo. Trong 7 phút chuẩn bị, ghi 3 từ khóa lý do như 天气 / 走走、照片 / 水果 và mỗi từ khóa nói thành 1–2 câu. Kết bài bằng 所以…… lặp lại ý mở bài — giám khảo nghe được bố cục rõ ràng. Dùng mẫu quen như 不……也不……, 一边……一边……, 又……又…… để câu dài hơn mà vẫn an toàn; chú ý 秋天 (qiūtiān) q bật hơi và 季节 (jìjié) hai thanh 4 rồi thanh 2.

Từ vựng trong câu季节秋天因为所以

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Các dạng khác của HSKK sơ cấp