玉王⺩
đá quý
- Pinyin
- yù
- Hán Việt
- Ngọc
- Số nét
- 5
- Số thứ tự
- 96 / 214
Bộ hay gặp thứ 29 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 玩wánchơi; đi chơi, du ngoạn
- 球qiúquả bóng; môn bóng; hình cầu
- 班bānlớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban
- 琴qínđàn (gọi chung nhạc cụ có dây, phím); đàn cổ cầm
- 理lǐtexture; grain (of wood); inner essence; intrinsic order; reason; logic; truth; science; natural science (esp. physics); to manage; to pay attention to; to run (affairs); to handle; to put in order; to tidy up
- 环huánsurname Huan
- 玉yùjade