Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩ngoạn
- wán HSK 2
chơi; đi chơi, du ngoạn
Kết quả
- 玩wánNGOẠNchơi; đi chơi, du ngoạnHSK 2 · TOCFL 1
- 玩具wán jùNGOẠN CỤđồ chơiHSK 5 · TOCFL 3
- 玩弄wán nòngto play with; to toy with; to dally with; to engage in; to resort toHSK 6 · TOCFL 5
- 玩耍wán shuǎto play (as children do); to amuse oneself
- 玩笑wán xiàoto joke; joke; jestTOCFL 4
- 玩儿wán rto play; to have fun; to hang out
- 玩意儿wán yì rerhua variant of 玩意; toy; thing; trickHSK 6
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.