Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
球cầu
- qiú
quả bóng; môn bóng; hình cầu
Kết quả
- 球qiúCẦUquả bóng; môn bóng; hình cầuTOCFL 1
- 球场qiú chǎngCẦU TRƯỜNGsân bóng, sân thi đấu (bóng đá, bóng rổ, quần vợt…)TOCFL 3
- 球队qiú duìCẦU ĐỘIđội bóngTOCFL 4
- 球迷qiú míCẦU MÊngười hâm mộ bóng đá (bóng rổ…); fan bóngHSK 5
- 球赛qiú sài(ball sports) game; matchTOCFL 3
- 球拍qiú pāiracket
- 球鞋qiú xiéathletic shoesTOCFL 4
- 球星qiú xīngsports star (ball sport)
- 球员qiú yuán(ball sports) player; team memberTOCFL 3
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.