Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
214 bộ thủ chữ Hán
/ 167
Xem nét
Tập viết
金
钅
釒
kim loại, vàng
Pinyin
jīn
Hán Việt
Kim
Số nét
8
Số thứ tự
167 / 214
Bộ hay gặp thứ 17 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
钱
错
钟
银
锁
锅
铜
键
Từ vựng HSK
钱
qián
tiền; (cũng là họ Tiền)
错
cuò
sai, nhầm; lỗi
锁
suǒ
khóa (cửa); cái khóa
键
jiàn
phím (đàn, bàn phím, máy); nút bấm
锅
guō
nồi, chảo; lượng từ: nồi
银
yín
bạc (kim loại); màu bạc; liên quan đến tiền bạc
铜
tóng
đồng (kim loại)
钟
zhōng
đồng hồ (treo tường, để bàn); chuông; giờ, phút (几点钟, 分钟); (cũng là họ Chung)
里
dặm; làng
長
dài