Bỏ qua, tới nội dung

钟

Zhōngㄓㄨㄥ

Hán Việt: CHUNG

Phồn thể: 鍾

HSK 5HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, tên người)

đồng hồ (treo tường, để bàn); chuông; giờ, phút (几点钟, 分钟); (cũng là họ Chung)

Ví dụ

  • 墙上的钟停了。

    qiáng shàng de zhōng tíng le.

    Đồng hồ trên tường chết rồi.

  • 我们五分钟以后出发。

    wǒ men wǔ fēn zhōng yǐ hòu chū fā.

    Năm phút nữa chúng ta xuất phát.

  • 寺庙里传来了钟声。

    sì miào lǐ chuán lái le zhōng shēng.

    Từ trong chùa vọng ra tiếng chuông.

Từ hay nhầm

  • 表 — 钟 là đồng hồ treo tường, để bàn; đồng hồ đeo tay là 手表.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUNG · 9 nét

đồng hồ (treo tường, để bàn); chuông; giờ, phút (几点钟, 分钟); (cũng là họ Chung)