Bỏ qua, tới nội dung

粥

yùㄩˋ

Phồn thể: 粥

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩayù(danh từ)

used in 荤粥

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhōu(danh từ)

congee; gruel; porridge

Lượng từ đi kèm: 碗

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét