粘
niánㄋㄧㄢˊ
Phồn thể: 粘
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩanián(động từ)
variant of 黏
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhān(động từ)
to glue; to paste; to adhere; to stick to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NIÊM · 11 nét