食欲
shí yùㄕˊ ㄩˋ
Phồn thể: 食慾
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
appetite
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 9 nét
11 nét
shí yùㄕˊ ㄩˋ
Phồn thể: 食慾
HSK 3.0 · 6
appetite
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỰC · 9 nét
11 nét