食宿
shí sùㄕˊ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 食宿
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
board and lodging; room and board
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 9 nét
TÚC · 11 nét
shí sùㄕˊ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 食宿
HSK 3.0 · 7–9
board and lodging; room and board
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỰC · 9 nét
TÚC · 11 nét