风餐露宿
fēng cān lù sùㄈㄥ ㄘㄢ ㄌㄨˋ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 風餐露宿
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
lit. to eat in the open air and sleep outdoors (idiom); fig. to rough it
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 4 nét
gió; phong cách, phong tục
XAN · 16 nét
LỘ · 21 nét
sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)
TÚC · 11 nét
Từ liên quan
- 风景 fēng jǐng — phong cảnh, cảnh đẹp
- 风格 fēng gé — phong cách
- 风险 fēng xiǎn — rủi ro, mạo hiểm
- 麦克风 mài kè fēng — micro (phiên âm từ microphone)
- 风俗 fēng sú — phong tục, tập quán
- 风暴 fēng bào — storm; violent commotion; fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc)
- 作风 zuò fēng — style; style of work; way
- 风光 fēng guāng — scene; view; sight; landscape; to be well-regarded; to be well-off; grand (dialect); impressive (dialect)