Bỏ qua, tới nội dung

风餐露宿

fēng cān lù sùㄈㄥ ㄘㄢ ㄌㄨˋ ㄙㄨˋ

Phồn thể: 風餐露宿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

lit. to eat in the open air and sleep outdoors (idiom); fig. to rough it

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

XAN · 16 nét

LỘ · 21 nét

sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)

TÚC · 11 nét