Bỏ qua, tới nội dung

预赛

yù sàiㄩˋ ㄙㄞˋ

Phồn thể: 預賽

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

preliminary competition; to hold preliminary heats

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 10 nét

TÁI · 14 nét