Bỏ qua, tới nội dung

预见

yù jiànㄩˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 預見

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)

to foresee; to predict; to forecast; to envision; foresight; intuition; vision

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 10 nét

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến